汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
间杂 (jiān zá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
间杂
【間雜】
[jiān zá]
gian tạp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Lẫn lộn
2
xen lẫn
Ví dụ
红白间杂
hóng bái jiān zá
Đỏ xen lẫn trắng
Từ ghép
0 từ chứa “间杂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
错杂
红白~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
间
jiān
gian
Khoảng không gian hoặc thời gian giữa hai vật, hai điểm; Phòng, buồng; Ở giữa, trong số
杂
zá
tạp
hỗn hợp, không thuần nhất; phức tạp; nhiều loại, đa dạng; lộn xộn; ồn ào, huyên náo