[jiān rì]
gian nhật
两地间日有一班飞机通航
liǎng dì jiān rì yǒu yì bān fēi jī tōng háng
Giữa hai địa điểm có một chuyến bay mỗi ngày.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.