[jiān chōng]
gian sung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
间充质jiān chōng zhì
gian sung chất
mô liên kết trung mô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.