[shǎn zú]
thiểm tộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
快闪族kuài shǎn zú
khoái thiểm tộc
người tham gia flash mob
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.