[shǎn jī]
thiểm kích
组织兵力闪击敌人据点
zǔ zhī bīng lì shǎn jī dí rén jù diǎn
Tổ chức lực lượng vũ trang tấn công chớp nhoáng vào cứ điểm của địch
闪击战shǎn jī zhàn
thiểm kích chiến
cuộc chiến chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng