[shǎn guāng]
thiểm quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闪光灯shǎn guāng dēng
thiểm quang đăng
đèn flash
闪光点shǎn guāng diǎn
thiểm quang điểm
nghĩa đen: điểm chớp; điểm quan trọng; điểm cốt yếu
闪光胶shǎn guāng jiāo
thiểm quang giao
keo nhũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.