[shǎn liàng]
thiểm lượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闪亮儿shǎn liàng ér
thiểm lượng nhi
biến thể er hoá của 閃亮|闪亮[shan3 liang4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.