[lián dāo]
liêm đao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镰刀斧头lián dāo fǔ tóu
liêm đao phủ đầu
búa liềm
大镰刀dà lián dāo
đại liêm đao
lưỡi hái
长柄镰刀cháng bǐng lián dāo
trường bính liêm đao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.