[lián cāng]
liêm thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镰仓幕府lián cāng mù fǔ
mạc phủ Kamakura 1192-1333
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.