[ruì yì]
nhuệ ý
锐意进取
ruì yì jìn qǔ
Tiến lên mạnh mẽ.
锐意兴革,励精图治
ruì yì xìng gé , lì jīng tú zhì
Đổi mới mạnh mẽ, nỗ lực chấn hưng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.