[xiù shí]
tú thực
铁环锈蚀了
tiě huán xiù shí le
Vòng sắt bị gỉ sét.
古钟上文字清晰,没有锈蚀。Xil欧用鼻于辨别气味;阳:锈蚀宽小猴嗅在他關上供来一生
gǔ zhōng shàng wén zì qīng xī , méi yǒu xiù shí 。Xil ōu yòng bí yú biàn bié qì wèi ; yáng : xiù shí kuān xiǎo hóu xiù zài tā guān shàng gòng lái yì shēng
Chữ trên chuông cổ rõ ràng, không bị gỉ sét.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.