[jiǎo liàn]
giảo liên
铰链枉过正
jiǎo liàn wǎng guò zhèng
Bản lề bị cong
铰链健
jiǎo liàn jiàn
Bản lề chắc chắn
铰链若游矫(矯)龙。另见653页 jiao
jiǎo liàn ruò yóu jiǎo ( jiǎo ) lóng 。 lìng jiàn 653 yè jiao
Bản lề như rồng uốn lượn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.