汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
钳击 (qián jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
钳击
【鉗擊】
[qián jī]
kiềm kích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Kẹp đánh
2
tấn công từ hai bên
Ví dụ
两翼钳击
liǎng yì qián jī
Hai cánh kìm
Từ ghép
0 từ chứa “钳击”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
夹击
两翼~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
钳
qián
kiềm
Dụng cụ có hai càng để kẹp, giữ, cắt hoặc uốn; Kẹp chặt, giữ chặt bằng kìm hoặc vật tương tự; Kiểm soát, hạn chế, đàn áp
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng