钢纸 (gāng zhǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
钢纸【鋼紙】
[gāng zhǐ]
cương chỉ
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Loại giấy đặc biệt xử lý bằng dung dịch kẽm clorua đậm đặc, có độ bền cơ học cao, chịu mài mòn, chịu nhiệt, chống ăn mòn, thường dùng làm vật liệu cách điện, cũng dùng làm bộ phận máy, gioăng đệm
2
còn gọi là giấy cứng, thép giấy
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.