[gāng tiáo]
cương điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轧钢条zhá gāng tiáo
đường ray thép
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.