[dùn qì]
độn khí
金钝器/線盾”AT品碰举的品來位錢市:
jīn dùn qì / xiàn dùn ”AT pǐn pèng jǔ de pǐn lái wèi qián shì :
Vũ khí cùn/khiên.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.