[liáng huà]
lượng hoá
评定产品质量已经定出量化标准
píng dìng chǎn pǐn zhì liàng yǐ jīng dìng chū liáng huà biāo zhǔn
Đã đặt ra tiêu chuẩn định lượng để đánh giá chất lượng sản phẩm.
量化宽松liáng huà kuān sōng
lượng hoá khoan tông
nới lỏng định lượng
量化逻辑liáng huà luó jí
lượng hoá la tập
logic định lượng