汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
醇厚 (chún hòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
醇厚
[chún hòu]
thuần hậu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đậm đà và phong phú
2
đơn giản và tốt bụng
Ví dụ
香味醇厚
xiāng wèi chún hòu
Hương vị đậm đà.
Từ ghép
0 từ chứa “醇厚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
淳厚
— như
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
chunhou1形(气味、滋味等)纯正浓厚
香味~
2
同“淳厚”
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
醇
chún
thuần
Hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào nguyên tử cacbon no; Thuần khiết, không pha tạp, nguyên chất; Đậm đà, phong phú (thường dùng cho hương vị, mùi vị)
厚
hòu
hậu
Dày, có độ dày lớn; Sâu sắc, uyên thâm, phong phú; Tốt bụng, nhân hậu, khoan dung