汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酷虐 (kù nüè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酷虐
[kù nüè]
khốc ngược
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Tàn bạo, độc ác
Ví dụ
酷虐成性
kù nüè chéng xìng
Tàn bạo thành thói
Từ ghép
0 từ chứa “酷虐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
残酷狠毒
~成性
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酷
kù
khốc
Tàn nhẫn, độc ác, không có tình người; Mạnh mẽ, dữ dội, khắc nghiệt; Ngầu, sành điệu, tuyệt vời
虐
nüè
ngược
Hà khắc, tàn bạo, độc ác; Ngược đãi, đối xử tệ bạc, hành hạ; Tàn phá, gây hại nghiêm trọng