[bù duì]
bộ đội
野战部队
yě zhàn bù duì
bộ đội dã chiến
驻京部队
zhù jīng bù duì
quân đóng tại Bắc Kinh
武警部队
wǔ jǐng bù duì
bộ đội cảnh sát vũ trang
从部队转业到地方
cóng bù duì zhuǎn yè dào dì fāng
chuyển ngành từ quân đội về địa phương
武装部队wǔ zhuāng bù duì
võ trang bộ đội
lực lượng vũ trang
武警部队wǔ jǐng bù duì
võ cảnh bộ đội
Cảnh sát Vũ trang Nhân dân
特种部队tè zhǒng bù duì
đặc chủng bộ đội
lực lượng đặc biệt
海豹部队hǎi bào bù duì
hải báo bộ đội
Lực lượng SEAL Hải quân Hoa Kỳ
保安部队bǎo ān bù duì
bảo an bộ đội
lực lượng an ninh
地面部队dì miàn bù duì
địa diện bộ đội
bộ binh