汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
郁悒 (yù yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
郁悒
【鬱悒】
[yù yì]
uất ấp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
U uất
2
buồn khổ
Ví dụ
心境郁悒
xīn jìng yù yì
Tâm trạng u uất
Từ ghép
0 từ chứa “郁悒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉忧闷;苦闷
心境~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
郁
yù
uất
u sầu, buồn bã, phiền muộn; đậm, nồng, mạnh (mùi vị); xanh tươi, um tùm, rậm rạp
悒
yì
ấp
lo âu; lo lắng