[yóu dì]
bưu đệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邮递员yóu dì yuán
bưu đệ viên
người đưa thư
邮递区号yóu dì qū hào
bưu đệ khu hiệu
mã ZIP; mã bưu điện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.