汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
遗毒 (yí dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
遗毒
【遺毒】
[yí dú]
di độc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tư tưởng, phong khí có hại còn sót lại
Ví dụ
肃清遗毒
sù qīng yí dú
Thanh tẩy tàn dư
Từ ghép
0 từ chứa “遗毒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
遗留下来的有害的思想、风气等
肃清~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
遗
yí
di
Để lại, bỏ lại, truyền lại; Mất, đánh mất, bỏ quên; Bỏ sót, bỏ qua
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc