[yí shì]
di sự
前朝遗事革命烈士的遗事
qián cháo yí shì gé mìng liè shì de yí shì
Chuyện cũ triều trước chuyện cũ của các liệt sĩ cách mạng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.