[guò huàn]
quá
過换位置咱们俩過换—下,你上午值班,我下午值班
guò huàn wèi zhì zán men liǎ guò huàn — xià , nǐ shàng wǔ zhí bān , wǒ xià wǔ zhí bān
Đổi chỗ cho nhau, hai chúng ta đổi chỗ cho nhau một chút, bạn trực buổi sáng, tôi trực buổi chiều
過换领导班子 这根木料太细,過换一根粗的
guò huàn lǐng dǎo bān zǐ zhè gēn mù liào tài xì , guò huàn yì gēn cū de
Đổi
也作掉换
yě zuò diào huàn
Cũng viết là đổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.