汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
遇救 (yù jiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
遇救
[yù jiù]
ngộ cứu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Được cứu giúp
Ví dụ
遇救脱险
yù jiù tuō xiǎn
Được cứu thoát nạn
Từ ghép
0 từ chứa “遇救”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
得到援救
~脱险
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
遇
yù
ngộ
Gặp gỡ, tình cờ gặp, bắt gặp; Đối xử, đãi ngộ; Hoàn cảnh, cơ hội, vận may
救
jiù
cứu
Cứu giúp, giải thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn; Cứu chữa, khắc phục tình trạng xấu hoặc sai lầm; Giúp đỡ người túng thiếu, khó khăn bằng vật chất