[bī wèn]
bức vấn
无论怎么逼问,他就是不说
wú lùn zěn me bī wèn , tā jiù shì bù shuō
Dù có tra hỏi thế nào, anh ta cũng không nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.