[dì bǔ]
đệ bổ
委员出缺,由候补委员递补
wěi yuán chū quē , yóu hòu bǔ wěi yuán dì bǔ
Ủy viên khuyết, do ủy viên dự khuyết bổ sung
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.