汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迷失 (mí shī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迷失
[mí shī]
mê thất
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mất phương hướng
2
bị lạc
Ví dụ
迷失方向
mí shī fāng xiàng
Mất phương hướng
Từ ghép
0 từ chứa “迷失”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
弄不清(方向);走错(道路)
~方向
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迷
mí
mê
làm bối rối, làm hoang mang, làm mất phương hướng; mê mẩn, bị cuốn hút, bị mê hoặc; quyến rũ, lôi cuốn, mê hoặc
失
shī
thất
mất đi, không còn sở hữu; không đạt được, không giữ được; không đúng, sai sót