[lián rì]
liên nhật
暴雨连日
bào yǔ lián rì
mưa lớn liên tục nhiều ngày
连日赶路
lián rì gǎn lù
liên tục đi đường nhiều ngày
这个车间连日超产
zhè ge chē jiān lián rì chāo chǎn
xưởng này liên tục vượt sản lượng nhiều ngày
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.