[jìn duān]
cận đoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
近端胞浆jìn duān bāo jiāng
cận đoan bào tương
bào tương gần phía gốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.