[jìn rì]
cận nhật
设计方案的征集工作已于近日开始
shè jì fāng àn de zhēng jí gōng zuò yǐ yú jìn rì kāi shǐ
Công việc thu thập bản thiết kế đã bắt đầu gần đây.
近日点jìn rì diǎn
cận nhật điểm
cận nhật điểm, điểm gần nhất của một hành tinh trên quỹ đạo elip với mặt trời; hạ điểm