汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迁延 (qiān yán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迁延
【遷延】
[qiān yán]
thiên diên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trì hoãn lâu dài
Ví dụ
迁延时日
qiān yán shí rì
Kéo dài thời gian
Từ ghép
0 từ chứa “迁延”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
拖延
~时日
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迁
qiān
thiên
Di chuyển, dời đi từ nơi này sang nơi khác; Thay đổi, biến đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh; Thăng chức, chuyển lên vị trí cao hơn
延
yán
diên
Kéo dài thời gian hoặc không gian; Mở rộng, lan rộng ra; Trì hoãn, hoãn lại