[biān mào]
biên mậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多边贸易duō biān mào yì
đa biên mậu dịch
Trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa ba quốc gia hoặc khu vực trở lên thông qua hiệp định
双边贸易shuāng biān mào yì
song biên mậu dịch
thương mại song phương