[biān bà]
biên bá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
边坝县biān bà xiàn
biên bá huyện
huyện Banbar, tiếng Tây Tạng: Dpal 'bar rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.