[jiào zhù]
giảo trứ
彰明较著。$JQ0〈书〉地答。材施较著
zhāng míng jiào zhù 。$JQ0〈 shū 〉 dì dá 。 cái shī jiào zhù
Rõ ràng, dễ thấy. (Cổ thư) sự sắp đặt rõ ràng.
佛较著
fó jiào zhù
Phật dạy.
伊斯兰较著1信较著在较著
yī sī lán jiào zhù 1 xìn jiào zhù zài jiào zhù
Hồi giáo rõ ràng là có ảnh hưởng.