汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
轻薄 (qīng bó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
轻薄
【輕薄】
[qīng bó]
khinh bạc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nhẹ
2
nhẹ dạ
3
lăng nhăng
Ví dụ
态度轻薄
tài dù qīng bó
Thái độ cợt nhả
Từ ghép
0 từ chứa “轻薄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
轻浮
骚情
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
言语举动带有轻佻和玩弄意味(多指对女性)
态度~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
轻
qīng
khinh
Trọng lượng nhỏ; không nặng; Dễ dàng, không khó khăn; Coi thường, xem thường
薄
báo
bạc
Mỏng; không dày; Ít ỏi; nghèo nàn; kém cỏi; Nông cạn; hời hợt; không sâu sắc