[qīng kuáng]
khinh cuồng
举止轻狂
jǔ zhǐ qīng kuáng
Cử chỉ ngông cuồng
轻狂放纵
qīng kuáng fàng zòng
Ngông cuồng phóng đãng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.