[lún pán]
luân bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轮盘赌lún pán dǔ
luân bàn đổ
trò roulette
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.