[lún gǎng]
luân cương
实行定期轮岗交流制度
shí xíng dìng qī lún gǎng jiāo liú zhì dù
Thực hiện chế độ luân phiên công tác định kỳ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.