汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
轮回 (lún huí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
轮回
【輪迴】
[lún huí]
luân hồi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
luân hồi
2
tái sinh
3
nối tiếp nhau tuần hoàn
Ví dụ
四季轮回
sì jì lún huí
Bốn mùa luân hồi
Từ ghép
0 từ chứa “轮回”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
转生
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
佛教指有生命的东西永远像车轮运转一样在天堂、地狱、人间等六个范围内循环转化,永无止息
2
循环
四季~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
轮
lún
luân
Vật hình tròn có thể lăn hoặc quay; Vòng, lượt, giai đoạn; Thay phiên, luân chuyển
回
huí
hồi
quay lại, trở lại vị trí ban đầu; đáp lại, phản hồi lại một hành động; nhớ lại, hồi tưởng về quá khứ