[lún tái]
luân đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轮台县lún tái xiàn
luân đài huyện
Huyện Luntai hoặc huyện Bügür, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
轮台古城lún tái gǔ chéng
luân đài cổ thành
tàn tích thành phố Luntai, di chỉ khảo cổ ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州, Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.