[zhuàn sù]
chuyến tốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转速表zhuàn sù biǎo
chuyến tốc biểu
đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM