[zhuàn lún]
chuyến luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转轮王zhuàn lún wáng
chuyến luân vương
Chuyển luân vương; hoàng đế trong thần thoại Hindu
转轮圣帝zhuàn lún shèng dì
chuyến luân thánh đế
chuyển luân vương
转轮圣王zhuàn lún shèng wáng
chuyến luân thánh vương
Chuyển luân vương; hoàng đế trong thần thoại Hindu
转轮手枪zhuàn lún shǒu qiāng
chuyến luân thủ thương
súng lục ổ xoay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.