[zhuǎn zū]
chuyển tô
列转租1别转租
liè zhuǎn zū 1 bié zhuǎn zū
Cho thuê lại
传(傳)來登僅超注鍋油婚死的转租
chuán ( chuán ) lái dēng jǐn chāo zhù guō yóu hūn sǐ de zhuǎn zū
Truyền lại
《水浒转租》《吕梁英雄转租》
《 shuǐ hǔ zhuǎn zū 》《 lǚ liáng yīng xióng zhuǎn zū 》
"Thủy hử truyện" "Lữ Lương anh hùng truyện"
经转租《春秋公羊转租》。另见200页 chuan
jīng zhuǎn zū 《 chūn qiū gōng yáng zhuǎn zū 》。 lìng jiàn 200 yè chuan
Kinh truyện "Xuân Thu công dương truyện"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.