[zhuàn jǔ]
chuyến củ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转矩臂zhuàn jǔ bì
chuyến củ tý
cánh tay đòn mô-men xoắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.