[zhuàn pán]
chuyến bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电转盘diàn zhuàn pán
điện chuyến bàn
bàn xoay điện
电动转盘diàn dòng zhuàn pán
điện động chuyến bàn
餐桌转盘cān zhuō zhuàn pán
xan trác chuyến bàn
mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay