[zhuǎn zhù]
chuyển chú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转注字zhuǎn zhù zì
chuyển chú tự
chuyển chú tự; chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác; đôi khi gọi là chữ giải thích lẫn nhau