[zhuǎn huàn]
chuyển hoán
转换方向
zhuǎn huàn fāng xiàng
Thay đổi phương hướng.
转换转换话题
zhuǎn huàn zhuǎn huàn huà tí
Chuyển sang một chủ đề khác.
转换器zhuǎn huàn qì
chuyển hoán khí
bộ chuyển đổi; cảm biến
转换断层zhuǎn huàn duàn céng
chuyển hoán đoạn
đứt gãy chuyển dạng
简繁转换jiǎn fán zhuǎn huàn
giản phồn chuyển hoán
chuyển đổi từ chữ giản thể sang phồn thể