[zhuǎn jiāo]
chuyển giao
这个小包裹是她托我转交给你的
zhè ge xiǎo bāo guǒ shì tā tuō wǒ zhuǎn jiāo gěi nǐ de
Bưu kiện nhỏ này là cô ấy nhờ tôi chuyển cho bạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.